tội nghiệp

Học thuật
Thân thiện
tội nghiệp

Một chú chó con tội nghiệp đứng một mình dưới cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thương, gợi lên sự thương cảm, xót xa: Dùng để miêu tả một người, một con vật hoặc một hoàn cảnh đáng được thương hại, cảm thông sự khổ sở, thiệt thòi hoặc bất hạnh.
    • (, ít dùng) Tội lỗi, nghiệp chướng: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương cổ, có thể chỉ những điều tội lỗi hay nghiệp báo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ biến):
    • Đứa bé mồ côi trông thật tội nghiệp. (Đứa bé mồ côi trông thật đáng thương.)
    • Con chó bị bỏ rơi, đói khát, trông tội nghiệp quá. (Con chó bị bỏ rơi, đói khát, trông đáng thương quá.)
    • Nghe câu chuyện của ấy, ai cũng thấy tội nghiệp. (Nghe câu chuyện của ấy, ai cũng thấy xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thán từ biểu lộ cảm xúc: Thường đứng một mình hoặcđầu câu để bày tỏ sự thương xót ngay lập tức.
    • Ôi, tội nghiệp! bị ngã đau như vậy. (Ôi, đáng thương! bị ngã đau như vậy.)
  • Kết hợp với "thật ", "quá", "thế": Để nhấn mạnh mức độ đáng thương.
    • Cảnh ngộ của gia đình họ thật tội nghiệp. (Cảnh ngộ của gia đình họ thật đáng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tội tình (tính từ): Cũng có nghĩa đáng thương, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Cái thân phận tội tình của ai nhìn cũng động lòng. (Thân phận đáng thương của ai nhìn cũng động lòng.)
  • Thảm thương (tính từ): Đáng thương đến mức thê thảm, bi thảm (nghĩa mạnh hơn).
  • Đáng thương (tính từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Đáng thương: Gây nên lòng thương hại.
  • Thương tâm: Làm cho lòng đau xót.
  • Đáng xót: Đáng để cảm thấy xót xa.
  • Tội tình: (Khẩu ngữ) Đáng thương.
Từ trái nghĩa
  • Đáng ghét: Gây nên sự khó chịu, ghét bỏ.
  • Đáng trách: Đáng bị khiển trách.
  • Hạnh phúc: được sự sung sướng, may mắn (trái nghĩa về cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • "Tội nghiệp thân tôi" / "Thân tôi tội nghiệp": Cụm từ dùng để than thân, trách phận, biểu lộ sự thương hại cho chính bản thân mình.
    • Tội nghiệp thân tôi, làm lụng cả đời chẳng được . (Đáng thương cho thân tôi, làm lụng cả đời chẳng được .)
tội nghiệp

Một chú chó con tội nghiệp đứng một mình dưới cơn mưa.

  1. Đáng thương.